| | | Women's Tour of Thailand (2.1) |
| 78 | | Standings |
| 24 | | Points |
| 02-04 | 19 | 78 | Stage 3Si Chiang Mai - Nong Khai (81.0km) | 81.0km |
| 01-04 | 15 | 79 | Stage 2Phon Phisai - Nong Khai (109.0km) | 109.0km |
| 31-03 | 80 | 80 | Stage 1Nong Khai - Nong Khai (105.0km) | 105.0km |
| | | BIWASE Cup (2.2) |
| 34 | | Standings |
| 34 | | Points |
| 11 | | Youth |
| 14-03 | 19 | 34 | Stage 5Vũng Tàu - Thủ Dầu Một | |
| 13-03 | 46 | 36 | Stage 4Phan Thiết - Vũng Tàu | |
| 12-03 | 44 | 38 | Stage 3Phan Rang - Phan Thiết | |
| 11-03 | 26 | 32 | Stage 2Nha Trang - Phan Rang | |
| 10-03 | 32 | 32 | Stage 1Khánh Vĩnh - Nha Trang | |
| | | BIWASE Tour of Vietnam (2.2) |
| 42 | | Standings |
| 14 | | Youth |
| 08-03 | 18 | 42 | Stage 5Đà Lạt - Đà Lạt | |
| 07-03 | 50 | 53 | Stage 4 Bảo Lộc - Đà Lạt | |
| 06-03 | 63 | 59 | Stage 3Dầu Giây - Bảo Lộc | |
| 05-03 | 25 | 32 | Stage 2Thủ Dầu Một - Thủ Dầu Một | |
| 04-03 | 37 | 37 | Stage 1Ho Chi Minh City - Ho Chi Minh City | |
| 05-02 | 4 | | Asian Road Cycling Championships TT U23 (CN) | 21.0km |