| 10-05 | 34 | | Trofee Maarten Wynants (1.1) | 116.0km |
| | | Gracia (2.2) |
| 02-05 | DNF | | Stage 4Bohumín - Bohumín (96.0km) | 96.0km |
| 02-05 | 52 | 45 | Stage 3Havířov - Havířov (13.0km) | 13.0km |
| 01-05 | 48 | 45 | Stage 2Třinec - Pustevny (115.0km) | 115.0km |
| 30-04 | 25 | 25 | Stage 1Orlová - Štramberk (98.0km) | 98.0km |
| | | BIWASE Cup (2.2) |
| 6 | | Standings |
| 6 | | Points |
| 17 | | Mountain |
| 14-03 | 22 | 6 | Stage 5Vũng Tàu - Thủ Dầu Một | |
| 13-03 | 27 | 6 | Stage 4Phan Thiết - Vũng Tàu | |
| 12-03 | 11 | 6 | Stage 3Phan Rang - Phan Thiết | |
| 11-03 | 15 | 7 | Stage 2Nha Trang - Phan Rang | |
| 10-03 | 7 | 8 | Stage 1Khánh Vĩnh - Nha Trang | |
| | | BIWASE Tour of Vietnam (2.2) |
| 9 | | Standings |
| 8 | | Points |
| 08-03 | 8 | 9 | Stage 5Đà Lạt - Đà Lạt | |
| 07-03 | 7 | 7 | Stage 4 Bảo Lộc - Đà Lạt | |
| 06-03 | 6 | 6 | Stage 3Dầu Giây - Bảo Lộc | |
| 05-03 | 6 | 12 | Stage 2Thủ Dầu Một - Thủ Dầu Một | |
| 04-03 | 15 | 15 | Stage 1Ho Chi Minh City - Ho Chi Minh City | |
| 08-02 | 13 | | Asian Road Cycling Championships (CN) | 109.0km |